Cool Blue Outer Glow Pointer

CÁC HỌC THUYẾT TRIẾT HỌC

17/06/2023

 CÁC HỌC THUYẾT TRIẾT HỌC


1.     Thuyết duy vật (der Materialismus)

Thuyết duy vật là một phương pháp nhận thức dựa trên tất cả các quá trình, các hiện tượng của thế giới và các mối quan hệ của chúng trong thế giới. Học thuyết này cho rằng ngay cả những suy nghĩ, cảm xúc hay ý thức của con người cũng có thể được truy nguyên. Nó giải thích thế giới xung quanh con người và các quy trình vận động của vũ trụ mà không cần có Thiên Chúa. Chủ nghĩa duy vật là một hình thức của chủ nghĩa duy vật lý (Physikalismus) với quan niệm rằng thứ duy nhất có thể được thực sự coi là tồn tại đó là “vật chất” (Material). 

Vật chất là gì? Thuyết duy vật trả lời: “Vật chất là một phạm trù triết học dùng để chỉ thực tại khách quan được đem lại cho con người trong cảm giác, được cảm giác của con người chép lại, chụp lại, phản ánh và tồn tại không lệ thuộc vào cảm giác” (Lenin). Mọi sự vật hiện tượng đều bắt nguồn từ vật chất và đều có cấu tạo từ vật chất, không có thần thánh nào cả. 

Tôn giáo chỉ là một thứ mê hoặc và ru ngủ con người, là liều thuốc phiện của quần chúng nhân dân. Mọi sự vật và mọi hiện tượng đều là kết quả của các quá trình tương tác vật chất. Khoa học sử dụng một giả thuyết, đôi khi được gọi là thuyết tự nhiên phương pháp luận, rằng mọi sự kiện quan sát được trong thiên nhiên được giải thích chỉ bằng các nguyên nhân tự nhiên mà không cần giả thiết về sự tồn tại hoặc không-tồn tại của cái siêu nhiên.

2.     Thuyết duy tâm (der Idealismus)

Đối lại với thuyết duy vật, chủ nghĩa duy tâm hay còn gọi là thuyết duy ý tưởng cho rằng các ý tưởng (ideas) là nền tảng để giải thích vạn vật, hoặc chủ trương chỉ có các ý tưởng mới thực hữu. Thuyết duy tâm mang nhiều hình thức khác nhau, điển hình là các triết gia: Platon (428-348 BC), George Berkeley (1770-1753), I. Kant (1724-1804) và Georg Wilhelm Friedrich Hegel (1770-1831) thời Cận đại. Học thuyết này cho rằng trí tuệ là điều kiện của mọi tri thức, là sân khấu để mọi sự xuất hiện, không thể biết sự vật là gì nếu chúng không xuất hiện trong ý thức. Ngoài ý thức, sự vật kể như không có đối với con người. Nói cách khác tri thức là hành vi của chủ thể. Tuy nhiên, duy lý và duy tâm khác nhau: một đàng là phương tiện nhận thức, một đàng là tầm mức nhận thức. Không có một chủ nghĩa duy tâm chung chung, mà được phân biệt thành hai trường phái khác nhau:

(1) Duy tâm chủ quan: phủ nhận sự tồn tại của thế giới khách quan và coi nó là một cái gì đó hoàn toàn do tính tích cực của chủ thể quy định.

(2) Duy tâm khách quan: thừa nhận ý thức và tinh thần là thuộc tính thứ nhất (có trước), vật chất là thuộc tính thứ hai (có sau), và coi cơ sở tồn tại không phải là tâm thức con người theo như quan niệm của thuyết duy tâm chủ quan mà là một tâm thức nào đó ở bên ngoài thế giới như "tinh thần tuyệt đối", "lý tính thế giới", v.v...

Cách tiếp cận học thuyết duy tâm của các triết gia phương Tây khác với cách tiếp cận của các nhà tư tưởng phương Đông. Trong nhiều tư tưởng phương Tây, ý niệm có quan hệ với tri thức trực tiếp của các hình ảnh hoặc quan niệm trí óc chủ quan. Khi đó nó thường được đặt cạnh chủ nghĩa hiện thực mà trong đó sự thực được xem là có sự tồn tại tuyệt đối trước tri thức của ta và độc lập với tri thức của ta. Các nhà duy tâm nhận thức luận có thể khẳng định rằng những thứ duy nhất mà có thể được "biết chắc" một cách trực tiếp là các ý niệm. Trong tư tưởng phương Đông, như được phản ánh trong chủ nghĩa duy tâm Ấn Độ giáo, khái niệm thuyết duy tâm sử dụng ý nghĩa ý thức, về cốt yếu là ý thức sống động của một Thượng Đế có mặt ở mọi nơi, mọi lúc, làm nền tảng cho mọi hiện tượng.

3.     Thuyết hiện thực (der Realismus)

Thuyết hiện thực là học thuyết triết học về nhận thức. Học thuyết này cho rằng đối tượng nhận thức sự vật tồn tại nơi chính sự vật, chứ không phải chỉ là sản phẩm của lý trí (đối lại với thuyết “duy tâm” Idealismus). Thời Trung cổ, học thuyết “thực tiễn” đi ngược với chủ trương của học thuyết “duy danh” (Nominalismus) trong cuộc tranh luận về những ý niệm phổ quát. Học thuyết này cho rằng: chúng ta nhận thức chân lý không chỉ nhờ kinh nghiệm, cũng không chỉ nhờ trí năng, nhưng nhờ cả kinh nghiệm và trí năng kết hợp với nhau.

Thuyết hiện thực (khoảng 1848-1890) là một thời đại văn học phát triển ở các nước châu Âu, đặc biệt là Đức. Trong lịch sử, cuộc cách mạng tháng ba thất bại năm 1848 đã đi trước chủ nghĩa hiện thực Đức. Sự kết thúc của kỷ nguyên đánh dấu sự ra đi của Bismarck (1815-1898)¹ từ chính trị. Về cơ bản, Thuyết hiện thực bao hàm việc theo đuổi một sự trình bày khách quan về thực tế. Nghĩa là, người ta muốn đại diện cho cuộc sống của người dân một cách khách quan nhất có thể. Tuy nhiên, những người theo đuổi thuyết thực tế không phải là một phóng viên, nhưng là những nhà văn. Vì vậy họ đã thiết kế văn bản của họ như một tác phẩm nghệ thuật độc lập và mở ra cho tiểu thuyết.

Thuyết hiện thực đôi khi dùng để chỉ quan điểm trái ngược với thuyết lý tưởng của thế kỷ 18, cho rằng một số sự vật thực sự tồn tại bên ngoài đầu óc con người. Tuy nhiên, theo nghĩa cổ điển, thuyết hiện thực là học thuyết cho rằng những khái niệm trừu tượng gắn với những danh từ chung toàn cầu như "con người" thực sự tồn tại.

4.     Thuyết duy danh (der Nominalismus)

Thuyết duy danh còn được gọi là "khái niệm luận" là một triết thuyết phổ biến vào thời Trung cổ. Học thuyết này cho rằng các tư tưởng phổ quát chỉ là danh xưng chứ không hiện hữu; duy chỉ có những sự vật cụ thể cá biệt mới thực hữu. William of Occam (1285-1347) là đại biểu nổi tiếng của thuyết này.

Trái ngược với thuyết hiện thực, thuyết duy danh cho rằng những danh từ trừu tượng chỉ là từ ngữ, chúng biểu thị cho những trạng thái của trí não như ý tưởng, niềm tin hoặc dự định…

5.     Thuyết duy lý (der Rationalismus)

Thuyết duy lý cho rằng tâm trí con người khẳng định chân lý thiết yếu và phổ quát từ chính nó chứ không phải từ kinh nghiệm. Học thuyết này chủ trương lý trí có thể khám phá ra chân lý. Trong lãnh vực tôn giáo, có nhiều khuynh hướng duy lý:

1. Khuynh hướng đề cao khía cạnh tri thức của tôn giáo (khác với những khuynh hướng chú trọng đến tâm tình), và cho rằng sự hiện hữu của Thiên Chúa có thể chứng minh bằng lý trí.

2. Khuynh hướng đặt lý trí làm tiêu chuẩn tuyệt đối cho chân lý, vì thế phải loại bỏ đức tin và mạc khải, vì đó là những lĩnh vực không thể nào chứng minh bằng lý luận.

Chủ nghĩa duy lý nhấn mạnh vai trò của lý trí con người, và có phần cực đoan tìm mọi cách để nâng tất cả kiến thức con người lên nền tảng độc nhất là lý trí. Hình thức lý luận điển hình của chủ thuyết này bắt đầu bằng những tiên đề không thể chối cãi rành rọt được, để từ đó, bằng các bước logic, diễn dịch ra mọi đối tượng kiến thức có thể có. 

Parmenide (~540 - 570 BC) được cho là ông tổ của triết học duy lý, người đã tranh luận về việc suy nghĩ thực sự có xảy ra là không thể nghi ngờ, mà việc suy nghĩ phải có đối tượng suy nghĩ, do đó, một sự vật phải thật sự tồn tại. Parmenide lý giải rằng những gì thật sự tồn tại phải có những tính chất nhất định. Ví dụ như nó không thể bắt đầu tồn tại hoặc chấm dứt tồn tại, nó là một chỉnh thể trọn vẹn và giữ nguyên bản chất vĩnh viễn, đúng hơn là tồn tại hoàn toàn bên ngoài thời gian.

Zénon (~460 BC) là học trò của Parmenide, đã tranh luận rằng sự vận động là bất khả thi, và chứa đựng trong đó sự mâu thuẫn. Platon (427 - 347 BC) cũng bị ảnh hưởng bởi Parmenide, nhưng ông đã kết hợp thuyết duy lý với một dạng thuyết hiện thực. Triết gia này đã cất công xem xét sự tồn tại và bản chất của sự vật. Ông kết luận đặc tính của những bản chất sự vật là chúng mang tính chung trên toàn cầu. Bản chất của một con người, của một hình tam giác, của một cái cây có thể áp dụng cho tất cả con người, tất cả hình tam giác và tất cả các loại cây. Platon tranh luận rằng những bản chất này là những hình thái không phụ thuộc vào trí não, rằng con người có thể biết đến chúng bằng lý trí và bằng cách làm ngơ trước những thứ làm phân tâm do giác quan gây ra.

Thuyết duy lý hiện đại bắt đầu với René Descartes (1596 - 1690). Nghiền ngẫm về bản chất của trải nghiệm tri giác, cũng như những khám phá khoa học trong sinh lý học và quang học, Descartes (và cả John Locke) đã đi đến quan điểm rằng chúng ta trực tiếp ý thức được ý nghĩ, chứ không phải sự vật. Quan điểm này làm nảy sinh ba vấn đề:

Thứ nhất: có phải các ý nghĩ là bản sao thực thụ của những sự vật, sự việc mà chúng đại diện?

Cảm giác không phải là sự tương tác trực tiếp giữa các vật thể và ý thức của ta, mà nó là quá trình sinh lý bao hàm sự đại diện (ví dụ như, một hình ảnh trên võng mạc). Locke nghĩ rằng một "tính chất phụ", như cảm giác thấy màu xanh lục, không thể nào giống sự sắp xếp các phân tử vật chất sinh ra cảm giác đó, dù là ông cũng nghĩ "những tính chất chính" như hình dạng, kích thước, con số, thực sự có trong các sự vật. 

Thứ hai: ta vẫn chưa rõ làm thế nào những vật thể tự nhiên như bàn, ghế hoặc ngay cả những quá trình sinh lý trong não bộ có thể sản sinh ra những thứ thuộc về tinh thần như ý nghĩ. Điều này là một trong những vướng mắc của một vấn đề triết học nổi tiếng, vấn đề tinh thần - thể chất.

Thứ ba: nếu tất cả những gì chúng ta ý thức được chỉ là ý nghĩ, vậy làm sao ta có thể biết được có thứ gì khác tồn tại ngoài ý nghĩ ra? 

Descartes nỗ lực giải quyết vấn đề cuối cùng bằng lý luận. Ông đã bắt đầu bằng một nguyên lý mà ông nghĩ là không thể bắt bẻ hiệu quả được: Tôi "suy nghĩ", do đó tôi "tồn tại". Từ nguyên lý này, Descartes tiến hành xây dựng một hệ thống hoàn chỉnh về kiến thức (trong đó ông chứng minh sự tồn tại của Thượng Đế, bằng một dạng bản thể luận). Quan điểm của ông đã thu hút được những triết gia như Baruch Spinoza, Gottfried Leibniz và Christian Wolff.

6.     Thuyết kinh nghiệm (der Empirismus)

Đối lập với thuyết duy lý, thuyết kinh nghiệm hay còn gọi là duy nghiệm dựa trên các giác quan của con người để nhật thức thế giới. Học thuyết này cho rằng tri thức phát sinh từ dữ kiện kinh nghiệm (data of experience). Đây là một khuynh hướng lý thuyết về tri thức triết học nhấn mạnh vai trò của kinh nghiệm trong việc nhận thức. Kinh nghiệm có thể được hiểu là bao gồm tất cả các nội dung của ý thức hoặc nó có thể được giới hạn trong dữ liệu của các giác quan mà thôi.

Học thuyết kinh nghiệm nhấn mạnh đến các khía cạnh của tri thức khoa học có quan hệ chặt chẽ với trải nghiệm, đặc biệt khi được tạo ra qua các sắp đặt thử nghiệm có chủ ý. Một yêu cầu căn bản của phương pháp khoa học là tất cả các giả thuyết và lý thuyết đều phải được kiểm nghiệm bằng các quan sát về thế giới tự nhiên thay vì chỉ dựa trên lập luận tiên nghiệm, trực giác, hay mạc khải. Do đó, về bản chất, khoa học được xem là theo lối kinh nghiệm một cách có phương pháp.

Học thuyết đầu tiên về chủ nghĩa kinh nghiệm được cho là của John Locke vào thế kỷ XVII. Locke cho rằng tâm thức là một tabula rasa (tờ giấy trắng) trước khi các trải nghiệm lưu dấu vết của mình lên đó. Locke phủ nhận rằng con người có các ý niệm bẩm sinh hay cái gì đó nhận biết được mà không phải tham chiếu tới trải nghiệm.

Thuyết kinh nghiệm không cho rằng ta có được các tri thức kinh nghiệm một cách tự động. Thay vào đó, theo quan điểm của các nhà kinh nghiệm chủ nghĩa, để cho một tri thức bất kỳ có thể được suy luận hoặc suy diễn một cách đúng đắn, tri thức đó phải bắt nguồn từ trải nghiệm giác quan của ta. Về mặt lịch sử, thuyết kinh nghiệm thường được đặt đối lập với thuyết duy lý. Tuy nhiên, ngày nay, sự đối lập này được xem là một sự đơn giản hóa quá mức về các vấn đề có liên quan, vì các nhà duy lý lục địa quan trọng như: Descartes, Spinoza và Leibniz cũng đã ủng hộ các "phương pháp khoa học" theo lối kinh nghiệm vào thời của họ. Hơn nữa, về phần mình, Locke cho rằng có một số tri thức (chẳng hạn tri thức về sự hiện hữu của Chúa) chỉ có thể đạt được bằng trực giác và lập luận mà thôi.

7.     Thuyết hoài nghi (der Skeptizismus)

Hoài nghi tiếng Hy Lạp cổ là σκεπτικός (skeptikós) là khái niệm triết học có từ thời triết học Cổ đại và được sử dụng phổ biến trong thời triết học hiện đại. Các khuynh hướng triết học dùng hạn từ này để chỉ ra sự hoài nghi các nguyên lý của tri thức con người, và đặt ra nghi vấn về khả năng của tri thức, chân lý và nguyên nhân tối hậu. Thuyết hoài nghi là học thuyết triết học cho rằng không thể nào đạt tới chân lý chắc chắn trong một số lãnh vực nghiên cứu, như luân lý, triết học, thần học.

Thuyết hoài nghi xuất hiện ngay từ thời Cổ đại, tiêu biểu là Sextus Empiricus (ca. 160 – 210 AD) nhưng được hồi sinh trong giai đoạn hiện đại bởi Michel de Montaigne (1533 - 1592) và Blaise Pascal (1623 - 1662). Tuy nhiên người tiêu biểu nhất và ủng hộ mạnh mẽ học thuyết này nhất là David Hume (1711- 1776). Hume lý luận rằng chỉ có hai loại lý luận là: có khả năng xảy ra và có luận chứng. Cả hai dạng lý luận này đều không thể đưa chúng ta đến niềm tin về sự tồn tại liên tục của một thế giới bên ngoài. Lý luận có luận chứng không thể nào làm điều này, bởi vì chỉ có luận chứng thôi không đủ để thiết lập sự đồng nhất của tự nhiên. Lý luận suông không thể thiết lập được rằng tương lai sẽ giống như quá khứ. Chúng ta có một số niềm tin nhất định về thế giới (ví dụ như là Mặt Trời sẽ xuất hiện vào ngày mai, trái đất quay quanh Mặt Trời), nhưng những niềm tin này là sản phẩm của thói quen và truyền thống, và không phụ thuộc vào lý luận. Thế nhưng lý luận về khả năng xảy ra, mà mục đích là đưa chúng ta đi từ những điều quan sát được đến những điều không quan sát được, cũng không thể làm được điều này, bởi vì nó cũng phụ thuộc vào tính đồng nhất của tự nhiên, và không thể nào chứng minh mà không đi vào lý luận vòng quanh bằng cách viện dẫn sự đồng nhất.

Hume kết luận rằng không có lời giải đáp cho các lý luận hoài nghi ngoại trừ việc mặc kệ nó. Thuyết hoài nghi xuất hiện dưới rất nhiều hình thức trong lịch sử triết học và yếu tố phổ biến nhất để phân biệt giữa các hình thức này là chiều rộng của quan điểm hoài nghi. Nếu quan điểm hoài nghi chỉ bao phủ trong một lĩnh vực cụ thể nhất định nào đó thì ta gọi thuyết hoài nghi là “local scepticism”. Chẳng hạn, mặc dù René Descartes tin rằng những tri thức về tâm trí, Thiên Chúa và thực tại khách quan là có thể, ông ấy vẫn tỏ thái độ hoài nghi về những thông tin được truyền đến tâm trí thông qua giác quan.

8.     Thuyết lý tưởng (der Idealismus)

Thuyết lý tưởng là một học thuyết cho rằng hiện thực là hoàn toàn giới hạn bởi đầu óc của chúng ta. Chủ thuyết lý tưởng bắt đầu chính thức bởi George Berkeley. Các hình thức của thuyết lý tưởng khá phổ biến trong triết học từ thế kỷ XVIII đến những năm đầu của thế kỷ XX. Thuyết lý tưởng siêu việt (Transcendental Idealismus) được I. Kant phát triển, cho rằng có những giới hạn về những điều có thể hiểu được nếu như nó không được đem ra đánh giá trong những điều kiện khách quan. Kant viết cuốn Kritik der reinen Vernunft (Phê bình lý trí thuần túy) (1781/1787) trong một cố gắng hòa giải các cách tiếp cận trái ngược nhau của rationalism (lý trí) và empiricism (kinh nghiệm) và thiết lập một nền tảng mới để nghiên cứu siêu hình học. Mục đích của Kant với tác phẩm này là nhìn vào những gì chúng ta biết và sau đó xem xét những điều gì phải đúng theo cách mà chúng ta biết. Một ý tưởng chính là có những đặc tính cơ bản của hiện thực thoát khỏi những kiến thức trực tiếp của chúng ta bởi vì những giới hạn tự nhiên của khả năng con người. Phương pháp của Kant là theo mô hình của Euclid, mặc dù cuối cùng thì ông thừa nhận rằng lý luận thuần túy và không đủ để khám phá tất cả sự thật. Triết lý của Kant, được biết đến như là chủ nghĩa lý tưởng siêu việt, sau này được làm cho trừu tượng và tổng quát hóa hơn, trong một phong trào được biết đến như là lý tưởng Đức, một dạng của lý tưởng tuyệt đối. Các tác phẩm của Kant được tiếp nối trong các tác phẩm của Johann Gottlieb Fichte, Friedrich Schelling và Arthur Schopenhauer. 

Chủ nghĩa lý tưởng Đức đã trở nên phổ biến với sự xuất bản tác phẩm của G. W. F. Hegel (1770 - 1831) vào năm 1807 mang tựa đề Phänomenologie des Geistes (Hiện tượng luận tinh thần). Trong tác phẩm này, Hegel khẳng định rằng mục đích của triết học là chỉ ra những mâu thuẫn hiển nhiên trong kinh nghiệm sống của loài người và phải xóa bỏ đi những mâu thuẫn đó bằng cách làm cho chúng tương thích lẫn nhau. Các triết gia theo truyền thống của Hegel bao gồm Ludwig Andreas Feuerbach, Karl Marx, Friedrich Engels và đôi khi những người Anh theo chủ nghĩa lý tưởng.

9.     Thuyết thực dụng (der Pragmatismus)

Phong trào triết học thực dụng diễn ra ở Mỹ do Charles Sanders Peirce (1839 - 1914) khởi xướng và được William James (1842 - 1910) và John Dewey (1859 - 1952) phát triển thành thuyết công cụ (Instrumentalismus). Họ chủ trương tri thức bắt nguồn từ kinh nghiệm và thí nghiệm. Vì thế chân lý được kiểm chứng bằng sự hữu dụng và những hậu quả của nó khi áp dụng vào thực tế.

Những người theo thuyết thực dụng cho rằng chân lý của đức tin không nằm trong sự tương hợp của họ với thực tại mà nằm ở sự hữu ích và hiệu quả. Bởi lẽ, sự hữu ích của bất kỳ đức tin nào, trong bất kỳ thời điểm nào, có thể phụ thuộc vào hoàn cảnh. Peirce và James đã khái niệm hóa chân lý cuối cùng là cái chỉ được thiết lập trong tương lai, tức cái được đúc kết bởi tất cả các quan điểm. Những nhà phê bình buộc tội thuyết thực dụng là sự sai lầm của tư duy, vì cách nghĩ này đã quá tin vào cái gì đó chứng tỏ được là có ích và sự hữu ích này là nền tảng cho chân lý của nó. Những nhà tư tưởng trong tín ngưỡng thuyết thực dụng gồm có John Dewey, George Santayana và C. I. Lewis. Gần đây, chủ nghĩa thực dụng đã dung nạp thêm những chiều kích mới của Richard Rorty và Hilary Putnam.

10.   Hiện tượng học (die Phänomenologie)

Hiện tượng học là học thuyết nghiên cứu về hiện tượng nói chung hay hiện tượng tự xuất hiện trong ý thức do E. Husserl đặt ra trong những thập niên đầu của thế kỷ 20. Các triết gia nhìn thấy nguồn gốc của việc thực hiện các kiến thức trong các hiện tượng trực tiếp đưa ra, cụ thể là các hiện tượng. Các mô tả chính thức của các hiện tượng cơ bản phản ánh các tuyên bố của tất cả các phương pháp luận hiện tượng, cho dù triết học hay khoa học, văn học hay tâm lý học. Chúng khác nhau theo cách thức mà chúng giải quyết với các giá trị được đưa ra ngay lập tức.

Dự định chỉnh đốn lại quan điểm của ông về nền tảng của toán học, và chịu ảnh hưởng của triết gia và nhà tâm lý học Franz Bretano, người ông đã từng học tại Wien, Áo. E. Husserl bắt đầu đặt nền tảng cho việc tìm hiểu những gì không chỉ là bên dưới những nhận định về toán học mà còn là bên dưới của hệ thống nhận thức nói chung. Trong phần đầu của tác phẩm hai tập của ông, cuốn Logical Investigations (Nghiên cứu về lý luận) (1901), ông đã tập trung phê bình những luận điểm tâm lý mà ông bị cáo buộc bởi Gottlob Frege (1848 - 1925). Trong phần thứ hai, ông bắt đầu phát triển một kỹ thuật về mô tả hiện tượng học, với mục đích chứng minh rằng các đánh giá khách quan thật sự là dựa trên kinh nghiệm nhận thức tuy không dựa trên kinh nghiệm ban đầu của mỗi cá nhân, nhưng dựa vào các bản chất quan trọng đối với bất kỳ kinh nghiệm cùng loại đang được xét đến. Ví dụ, ông tìm cách chứng minh rằng tất cả các hành động có ý thức đều có tính chất mang mục đích; nghĩa là chúng mang, hay được hướng về, một nội dung có mục đích nào đó. Ông cũng cố gắng đưa ra các bản chất quan trọng của bất cứ một hành động định nghĩa nào. Ông phát triển phương pháp này thêm trong cuốn Ideas (Các ý tưởng) như là hiện tượng học siêu việt, ông đề nghị rằng chúng ta nên dựa vào các kinh nghiệm thực tế, và do đó tất cả các ngành của kiến thức loài người, trong một cấu trúc nhận thức của một cá nhân (Individuum) lý tưởng, siêu việt. Sau đó, ông cố gắng sắp xếp quan điểm siêu việt của ông và thừa nhận là thế giới liên quan lẫn nhau mà trong đó các đối tượng cá nhân tương tác với nhau. Husserl chỉ xuất bản vài cuốn sách trong cuộc đời mình, xem hiện tượng học như là những từ ngữ trừu tượng, nhưng để lại nhiều phân tích cụ thể chưa được xuất bản.

Các tác phẩm của Husserl đã có ảnh hưởng ngay lập tức ở Đức, với sự hình thành các trường phái về hiện tượng học ở München và Göttingen. Hiện tượng học sau này đã nổi tiếng thế giới nhờ vào công của các triết gia như là Martin Heidegger, trước đây là trợ lý nghiên cứu của Husserl, Maurice Merleau-Ponty và Jean-Paul Sartre. Heidegger đã phát triển việc nghiên cứu hiện tượng học để minh họa cho hermeneutic (chú giải). Hermeneutic là một phương pháp diễn đạt sách vở bằng cách lấy ra ý nghĩa của cuốn sách trong hoàn cảnh nó được viết ra. Heidegger đã nhấn mạnh hai yếu tố mới của triết lý hermeneutic: một là, người đọc đem nghĩa của cuốn sách trong thời điểm hiện tại; hai là, các công cụ của hermeneutic có thể được sử  dụng  để  diễn  đạt  những  thứ  ngoài  sách  vở.  Các  tên  tuổi  gắn  với  sự  phát  triển  của hermeneutic bao gồm Hans-Georg Gadamer và Paul Ricoeur. Cũng thông qua các tác phẩm của Heidegger, và Sartre, chúng ta thấy tập trung của Husserl trên các kinh nghiệm chủ quan đã ảnh hưởng đến các khía cạnh của thuyết hiện sinh.

11.   Thuyết hiện sinh (der Existentialismus)

Thuyết hiện sinh là học thuyết cho rằng con người là một cá thể duy nhất và đơn độc trong một thế giới vô nghĩa, đầy mâu thuẫn và thù địch, nên phải tự chịu trách nhiệm về hành vi của mình và được tự do định đoạt số phận của mình. Đại diện chính của thuyết này là Jean-Paul Sartre, Simone de Beauvoir, Albert Camus và Gabriel Marcel. Nhưng Søren Kierkegaard và  Friedrich  Nietzsche  được  xem  là  cha  đẻ  của  thuyết  hiện  sinh.  Những  tác  phẩm  của Kiekegaard nhắm vào hệ thống triết học lý tưởng của Georg Wilhelm Friedrich Hegel mà ông nghĩ  rằng  đã  mặc  kệ  hoặc  loại  trừ  đời  sống  chủ  quan  bên  trong  nội  tâm  của  con  người.

Kierkegaard, ngược lại, cho rằng "sự thật là chủ quan", ông biện luận rằng điều quan trọng nhất đối với một người thực sự là những câu hỏi liên quan đến những mối quan hệ cá nhân bên trong người đó với sự tồn tại. Đặc biệt là Nietzsche, một người theo Công giáo, đã tuyên bố: Thiên Chúa đã chết, nhưng tin rằng sự thật của niềm tin tôn giáo là một câu hỏi mang tính khách quan, và người ta phải vật lộn với nó một cách nhiệt tình.


--------------------------

¹ Otto Eduard  Leopold  von Bismarck-Schönhausen, ab  1865  Graf, ab 1871  Fürst von Bismarck, ab 1890  Herzog zu Lauenburg (* 1. April 1815 in Schönhausen (Elbe); † 30. Juli 1898 in Friedrichsruh bei Hamburg) war ein deutscher Politiker und Staatsmann. Von 1862 bis 1890 – mit einer kurzen Unterbrechung im Jahr 1873 – war er Ministerpräsident von Preußen, von 1867 bis 1871 zugleich Bundeskanzler des Norddeutschen Bundes sowie von 1871 bis 1890 erster Reichskanzler des Deutschen Reiches, dessen Gründung er maßgeblich vorangetrieben hatte.


 
Copyright © 2015 CỎ VEN BỜ - Blogspot of Xiaobao