I. ĐỀ TÀI
1.
Hãy cho biết các thiết chế do Chu Cơ Đán
đã lập nên nhằm đặt làm nền tảng cho vương triều nhà Chu?
Chu Cơ Đán (Chu Công) làm nhiếp chính thời nhà Chu khi Chu Thành Vương còn nhỏ tuổi. Ông đã thiết lập nên 3 thiết chế nhằm đặt nền tảng cho vương triều nhà Chu: Phong kiến, Tông pháp và Lễ nhạc.
+ Chế độ
Phong kiến (phong thổ kiến quốc):
Vua tự cho mình là
Thiên tử, là con của trời, được trời giao cho coi sóc các nước dưới tầng trời
này gọi là thiên hạ. Thiên tử chia Thiên hạ thành nhiều Quốc, và giao
cho các con hoặc các công thần coi sóc, tầng lớp này gọi là Chư hầu. Rồi
tương tự, các chư hầu chia Quốc thành nhiều Nhà, đặt các Đại phu là người
đứng đầu, dưới Đại phu là Sĩ. Chu Công xác lập 4 đẳng cấp trong giới quý
tộc: Thiên tử - Chư hầu - Đại phu – Sĩ. Và để giữ sự thống nhất trong Vương triều
nhà Chu, Chu Cơ Đán còn thiết lập chế độ Bang quốc và đưa bài vị của các Chư hầu
về Thái Miếu ở kinh đô. Năm 221, vương triều phong kiến kết thúc với sự lên
ngôi của vua Tần Thuỷ Hoàng.
+ Chế độ
Tông pháp (Luật dòng dõi):
Chu Cơ Đán chủ
trương coi cả thiên hạ là một nhà (gia thiên hạ), và định ra chế độ Tông
pháp theo huyết thống: cha truyền ngôi cho đích trưởng tử. Chế độ hôn nhân lúc
bấy giờ là Nhất phu, nhất thê, đa thiếp (một vợ - dòng đích, một chồng,
nhiều thiếp – dòng thứ). Đích trưởng tử mới có quyền hợp pháp để nối ngôi vua. Đích
trưởng tử đại diện chính thống, chính tông, trực hệ, là con trưởng của thê (vợ
cả) hoặc do thê quyết định. Chế độ Tông pháp nhằm lấy chữ Hiếu để lãnh đạo
thiên hạ. Trung với Hiếu chỉ là một: trong nhà thì là anh với em, ở ngoài thì
là vua với chư hầu.
+ Chế độ Lễ
nhạc: Lễ nhạc có địa vị trọng yếu trong chính trị và giáo
hóa của nhà Chu.
Lễ là đẳng cấp, trật
tự, do con người đặt ra để duy trì sự phát triển của xã hội. Lễ chế là biểu hiện
chế độ của pháp tắc luân lý. Đặc điểm về Lễ của nhà Chu: Biệt nội ngoại
- Phân biệt đâu là nội, đâu là ngoại; Định thân sơ - Xác định họ gần hay
không gần; Tự trưởng ấu - Trên dưới
rõ ràng; Minh quý tiện - Làm rõ sang hèn. Nhấn mạnh mối quan hệ người với
người không giống nhau, không có mối tương quan bình đẳng.
Nhạc liên quan đến
đời sống tinh thần như văn chương, ca kịch, thơ phú… Nhạc là sự hài hoà của đất
trời, có tác dụng giữ cho hành vi đúng chuẩn mực, điều tiết những điều không
vui của Lễ. Theo Chu Công, Nhạc giúp trút bỏ tâm sự buồn, điều tiết tâm tình
con người và truyền đạt tâm tình. Theo Nho gia, Nhạc giúp thống nhất tình cảm,
ngưng tụ tinh thần (Lễ dị biệt – Nhạc thống đồng). Ngoài ra, với Chu
Công, Lễ Nhạc thi hành tới mức tuyệt hảo còn giúp ta thủ đắc được Đức, và người
thủ đắc được Đức là người Thiện (có thiện hảo).
2.
Vai trò của Sĩ trong giai đoạn Xuân Thu –
Chiến Quốc.
Sĩ là người có bản
lãnh (có thể giúp cho vua và chư hầu), không gánh nặng (không ràng buộc, trả lễ
cho ai) và tự do (về tâm lý, thân phận, tiền đồ). Sĩ có khả năng đặt vấn đề và
giải quyết, có nhiều cơ hội thay đổi thân phận mình, đặt biệt là khi xã hội biến
động.
Vào đầu thời Xuân
Thu, Sĩ là người thuộc giới quý tộc nhưng không có lãnh giới, giúp việc cho Đại
phu trong việc Tề gia. Ngoài ra, còn có những kẻ Sĩ giúp việc cho Chư hầu trị
quốc, thậm chí giúp việc cho Thiên tử bình thiên hạ. Sĩ sống nhờ cấp trên và cấp
trên cũng nhờ đến họ. Vào thời bình thì họ viết văn làm thơ, còn thời chiến thì
họ trở thành binh sĩ tham gia đánh trận.
Theo Khổng Tử, kẻ
Sĩ phải đại diện cho Quân tử, phải hướng về chính giới. Kẻ Sĩ có thể hiện thực
hoá giá trị nhân sinh bằng hai cách: làm quan và học hành. Là kẻ Sĩ thì phải học,
và học để mới có thể làm quan (Sĩ nhi ư tất học, học nhi ư tất sĩ). Vì vậy
trong Nho gia xuất hiện nhiều Văn sĩ.
Đến thời kỳ đầu
Chiến quốc, dân chúng bị ngược đãi, còn kẻ Sĩ được ưu đãi. Trong Mặc gia xuất
hiện các Hiệp sĩ thuộc giới bình dân nhưng có học thức. Họ là những người
nghĩa hiệp, trượng nghĩa, họ đứng về phía người nghèo và sống cùng với dân.
Riêng đối với các Ẩn
sĩ, họ không làm việc cho Thiên hạ mà chỉ có kế sinh nhai và cũng không muốn
làm quan. Các ẩn sĩ chỉ quan tâm đến cái hư vong của thiên hạ bằng cử chỉ và
thái độ. Ngoài ra còn có các Mưu sĩ của Pháp gia, họ đứng về phía lập
trường và bảo vệ quân chủ; họ còn nắm rõ và đưa ra những kế hoạch cho quốc gia.
3.
Khổng Tử: học thuyết “Chính danh” và chủ
trương “Đức trị” có ảnh hưởng thế nào đến xã hội đương thời và nay còn có giá
trị trong nền văn hóa của chúng ta không?
+ Học thuyết
“Chính danh”: nghĩa là phải sống đúng với cái danh của mình. Danh và thực
phải đi đôi với nhau. Khổng Tử nói: “Quân quân, thần thần, phụ phụ, tử tử”: Thiên tử phải ra thiên tử, bề tôi phải ra bề
tôi, cha phải ra cha, con phải ra con.
Với xã hội đương
thời, Khổng Tử nhận ra rằng vì danh không đúng nên đời mới loạn: “Danh bất
chính tắt ngôn bất thuận”, nghĩa là danh không chính thì lời nói không thuận,
lời nói không thuận thì việc không thành, việc không thành thì lễ nhạc không thịnh,
lễ nhạc không thịnh thì hình phạt không thoả đáng, hình phạt không thoả đáng
thì dân chúng lúng túng, không biết làm thế nào cho phải. Vì vậy, ông muốn
chính danh để cứu đời. Người quân tử phải sống đúng với danh phận của mình, lời
nói phải đi đôi với việc làm.
Trong xã hội hiện nay, Học thuyết "Chính danh" giúp
chúng ta nhận thức về tầm quan trọng của việc sống đúng với danh phận và đạo đức
cá nhân. Nó khuyến khích mỗi người tự nhận thức vai trò và trách nhiệm của mình
trong xã hội và xây dựng một cuộc sống đúng đắn và ý nghĩa, đặc biệt với tư
cách là một tu sĩ.
+ Chủ trương “Đức trị”: Đức đồng
nghĩa với trực, là ngay thẳng, chân chính, quang minh chính đại. Chủ trương làm
chính trị thì dùng Đức để cảm hoá dân.
Với xã hội bấy giờ,
Khổng Tử đã nhận ra được rằng cần phải cải chính những sai lầm, biến cái sai
thành cái chuẩn xác. Nhưng, chỉ có thể lấy sự chính trực mà đáp lại oán giận (Dĩ
trực báo oán). Khổng Tử chú trọng đến cái gốc của Lễ, phụ thuộc vào trật tự,
luân thường đạo lý, nên ông nói đến sự thẳng thắn, không quanh co (đức). Bậc
quân tử trong lý tưởng của Khổng Tử là người có thể lấy tính tình chân thật mà
làm theo Lễ.
Với xã hội ngày
nay, chủ trương “Đức trị” vẫn còn mang một giá trị sâu sắc, đặc biệt là
trong giới cầm quyền đang bị thối nát vì quyền lực. Lấy đức mà cai trị, không
những góp phần cải chính bộ máy nhà nước, làm cho các chủ trương và hành động
được quang minh chính đại, mà còn góp phần xây dựng lòng tin và sự ủng hộ từ
dân chúng.
4.
“Nhân tính hướng thiện” và “Nhân tính hữu
ác” là hai học thuyết của những nhân vật nào? Hãy thuật lại những nét chính yếu?
Ngày nay, ta có thể áp dụng hai học thuyết này vào việc giáo dục người trẻ được
không?
* “Nhân tính hướng thiện” là chủ trương của
Mạnh Tử. Mạnh Tử cho rằng nhân tính như nước chảy về chỗ trũng, nghĩa là
con người có khả năng làm điều thiện chứ không phải bản chất là thiện. Để bàn về
“Nhân tính hướng thiện”, Mạnh Tử đã căn cứ vào Tứ Đoan (bốn đầu mối):
+ Lòng trắc ẩn:
không nỡ nhìn thấy người khác đau khổ (trắc ẩn chi tâm, nhân dã). Nó là
gốc của đức Nhân.
+ Tâm biết xấu hổ:
biết xấu hổ là có liêm sĩ, việc phải làm nhưng lại không làm nên thấy mình hèn
hạ (tu ố chi tâm, nghĩa dã). Nó là gốc của đức Nghĩa.
+ Lòng cung kính:
nhường nhịn người trên kẻ dưới, biết giữa trật tự xã hội (cung kính chi tâm,
lễ dã). Nó là gốc của đức Lễ.
+ Tâm phân biệt phải
trái: chỉ con người mới có, nhưng người có người không (thị phi chi tâm, trí
dã). Nó là gốc của đức Trí. Như vậy sẽ khởi lên được nhân nghĩa vì ai cũng
có nhân tâm nên sẽ hướng thiện.
* “Nhân tính hữu ác” là chủ trương của Tuân Tử
khi ông cho rằng “Tính Nguỵ chi biệt” (tính là trời ban thuộc tự nhiên,
Nguỵ là hành vi con người trong xã hội, giả tạo, nguỵ trang, hành vi con người
có tính ác). Nhưng tính ác đó có thể giáo hoá bằng lễ nghĩa: Hoá tính Khởi Nguỵ
(hoà giải tính ác, khởi lên hành vi con người). Tuân Tử cho rằng hành vi con
người cần có Lễ Nhạc, nhắm đến đạo đức, vì nếu không có tính xã hội thì con người
sẽ trở thành con vật. Và để hoá giải tính ác đó, cần phải làm rõ thân phận con
người trong xã hội, dựa vào Nghĩa (đạo đức) và dựa vào Nhạc (hoà
điệu).
Ngày nay, hai học
thuyết này vẫn còn hữu dụng và cần được phổ biến cho các bạn trẻ. Vì lẽ đích đến
của Mạnh Tử và Tuân Tử trong hai chủ trương này đều hướng đến một con người đạo
đức (đại biểu như vua Nghêu Thuấn và vua Vũ). Trong khi đó, việc giáo dục đạo
đức và nhân bản cho giới trẻ là một điều cần thiết hơn bao giờ hết trong một xã
hội mà con người không còn đối xử với nhau bằng tình người nữa.
5.
Mặc Tử đã chẩn đoán những triệu chứng, căn
nguyên, bệnh lý gì của căn bệnh trầm kha của xã hội thời Chiến Quốc? Ông đề nghị
phương thuốc gì? Ông thuyết phục mọi người sử dụng phương thuốc của ông như thế
nào? Xã hội lý tưởng theo Mặc Tử là gì?
+ Triệu chứng:
Nước này đánh nước kia, gia này cướp gia kia, người này hại người kia. (quốc
tương công, gia tương thán, nhân tương tặc).
+ Căn nguyên:
Quân đối với thần không ban ân huệ, thần đối với quân không tận trung, cha đối
với con không từ ái, con đối với cha không hiếu thuận (Quân bất huệ, thần bất
trung, phụ bất từ, tử bất hiếu).
+ Bệnh lý:
Và ông cho rằng, gốc rễ của những điều trên là do không có tình yêu giữa con
người với nhau, kẻ mạnh ăn hiếp kẻ yếu, chỉ biết làm lợi cho mình mà làm hại kẻ
khác, cá lớn nuốt cá bé.
+ Phương thuốc:
học thuyết Kiêm Ái – yêu thương tất cả mọi người, yêu người như yêu mình, xem
nước khác cũng như nước mình, xem nhà này như nhà của mình, coi người thân kẻ
khác như người thân mình (Thị nhân chi thân nhược thị kỳ thân).
+ Thuyết phục mọi
người thực hiện Kiêm Ái: bày ra sự thực (khó nhưng có người làm được, vua
Nghêu, Thuấn) – giảng đạo lý (yêu người như yêu mình, làm lợi người lợi mình) –
đưa giải pháp (trên làm dưới noi theo, thống trị làm trước dưới làm theo) – thực
nghiệm (đối đãi với người khác như chính mình, bạn bè như chính tôi, tôi kiêm
ái. Đưa quỷ thần ra hù doạ, ai không thi hành sẽ bị quỷ bắt).
+ Xã hội lý tưởng:
Phải đứng trên lập trường của thiên hạ, vì hạnh phúc của thiên hạ (hưng
thiên hạ chi lợi, trừ thiên hạ chi hại). Do đó, người quân chủ phải thống
nhất thiên hạ, để thế giới đầy yêu thương, mọi người hạnh phúc. Kiêm ái là phải
xoá bỏ đẳng cấp trong xã hội. Ngoài ra, phải tuân theo trục cấp thượng đồng, có
một người lãnh đạo tốt để thống nhất ý kiến của mọi người, dưới bất đồng nghe
trên. Chủ trương công lợi, mọi người làm việc để hưởng lợi (bỏ sức thì hưởng
thành công), như vậy mới tạo ra một xã hội công bằng.
6.
Tư tưởng “nhất
mao bất bạt” của Dương Chu nên được hiểu như thế nào cho đúng?
“Nhất mao bất bạt” có nghĩa là: một
cọng lông cũng không nhổ. Đây là tư tưởng của Dương Chu, được Mạnh Tử viết lại
trong sách của mình: “Bạt nhất mao nhi lợi thiên hạ, bất vi dã” – nhổ một
cọng lông mà làm lợi cho thiên hạ thì tôi không làm.” Nhưng không hẳn chủ
trương này của Dương Chu là ích kỷ, cực đoan, chỉ biết lo cho mình. Quan điểm
thực sự của Dương Chu:
+ Nếu không muốn mất
cái sau thì không để mất cái trước. Nếu dễ dàng giết một người vì xem họ chẳng
là gì thì mai kia anh sẽ dễ dàng giết người khác và như thế xã hội có còn
chăng!
+ Đừng vì cái lợi
chung mà hy sinh cái lợi ích nhỏ. Hôm nay nhổ một cọng lông, ngày mai gọt ít
da, ngày kia chặt tay, chặt chân, thì còn gì là thân thể nữa!
+ Một cọng lông chẳng
đáng là gì, giống như một người dân thấp cổ bé họng chẳng đáng là gì trong
thiên hạ vạn người. Nhưng đừng vì vậy mà coi thường những con người bé nhỏ kia,
rồi biến họ thành con tốt thí mạng.
* Tầng ý nghĩa
khác: Trong một xã hội tất cả các cá nhân đều được tôn trọng, dù là dân thường
hay thiên tử đều có phẩm vị như nhau. Vì vậy, không phải cống hiến cho giai cấp
chính trị để họ được phè phỡn, hưởng thụ. Như thế mới tạo nên một xã hội bình đẳng,
an bình: người người không làm hại ai, không hại gì cho thiên hạ thì thiên hạ tự
trị, tự an bình (Nhân nhân bất tổn nhất hào, Nhân nhân bất lợi thiên hạ,
thiên hạ trị hĩ). Như vậy, tư tưởng của Dương Chu không hề ích kỷ, nhưng hết
sức tiến bộ. Với ông, cứu chính mình mới là cách tốt nhất để cứu thiên hạ.
7.
So sánh hai học thuyết “Nhân Ái” của Khổng
Tử và “Kiêm Ái” của Mặc Tử.
Giống nhau: Cả hai đều nói đến lòng thương yêu người, đều muốn đem lại lợi ích cho
người khác. Căn bệnh trầm kha của xã hội là do không có tình yêu. Vì vậy, đây mới
chính là phương thuốc để sửa lại sự sai trái trong xã hội.
Khác nhau: Mặc gia chủ trương yêu hết mọi người, Nho gia chủ trương yêu có đẳng cấp
· Với Khổng Tử: + Yêu chính là nhân ái, phải xuất phát từ tình thân
(tình yêu của cha mẹ dành cho con cái). Vì thế mà Lễ Nhạc đặt ra phụ thuộc vào
chế độ thân thích, mối tình thâm giữa người với người. Với Nho gia: Yêu mình
hơn yêu người, yêu cha mẹ hơn yêu mình, yêu cha hơn yêu mẹ. + Tình yêu cần phải
có sự báo đáp, có sự đối đẳng: Vua rộng rãi thì dân trung, cha nhân từ thì con
hiếu thảo.
· Với Mặc tử: + Kiêm là không phân biệt, không đẳng cấp. Không
kiêm thì không ái, nếu có sự phân biệt thì sẽ không còn là yêu nữa. Tình yêu mà
có tư lợi thì chỉ là sự đánh giá thiệt hơn. Vì vậy phải yêu cách bình đẳng với
mọi người: xem nước này cũng như nước mình, xem nhà này như nhà của mình, coi
người thân kẻ khác như người thân mình. + Để Kiêm Ái thì phải Thượng Đồng,
nghĩa là cùng đồng thuận ý kiến với người lãnh đạo, để thống nhất ý kiến với mọi
người. Tuy nhiên, việc thực hành Kiêm Ái phải có đe doạ và cưỡng ép: Nếu không
Kiêm Ái thì quỷ thần cũng đến gõ cửa (làm việc ác tức sẽ bị báo ứng).
8.
Chủ trương vô vi của Lão Tử và Trang Tử có
những điểm tương đồng và khác biệt nào?
Tương đồng:
+ Thiên hạ tự nó cứu
chẳng cần ai cứu. Người yêu quý thân mình thì có thể uỷ thác thiên hạ này cho
người đó.
+ Cả hai đều nhấn
mạnh đến Vô Vi tiêu cực xuất phát từ cái Hữu Vi của con người. Vì hai
ông cho rằng, sau cái Hữu Vi đó chính là Đa Dục, một thứ tiêu cực nên con người
không nên đụng vào, vì nó khiến con người sa đoạ (Kẻ cai trị tham vọng, dân
chúng thành kẻ cướp.) Con người cần lấy sự không truy tìm làm truy tìm, triệt
hạ cảm giác thành tựu để đạt tới mức Hư (không truy tìm), Tịnh (không hành động),
Đạm (không cảm giác thành tựu).
Khác biệt:
+ Lão Tử: Vô vi của
Lão Tử là có hai ý nghĩa. Thứ nhất là vô sở bất vi, tức là không gì mà
không làm, không từ một thủ đoạn để họ không còn có ý tranh giành với mình. Thứ
hai là giả vô vi, nghĩa là giả vờ nhẫn nhường, giả vờ ngu muội, hồ đồ. Như vậy,
mục đích của Lão Tử là dùng vô vi để mong được hữu vi (dĩ vô vi cầu hữu vi).
+ Trang Tử: truy cầu
tự do cá nhân, cự tuyệt việc làm quan. Trang Tử quan niệm cái quý nhất của cuộc
đời con người là sự sống. Vì vậy, ta cần sống phóng khoáng, không dính bén đến
danh lợi. Muốn điều tốt cho người khác thì liệu có tốt cho họ? Cái vô dụng lại
là cái hữu dụng cho người khác. Hơn thế nữa, vô vi của Trang Tử là chân vô vi,
nghĩa là chân thành đối xử với người khác, việc giả vờ không bao giờ là đúng.
Khác với Lão Tử, Trang Tử dùng vô vi để mong đạt được vô vi (dĩ vô vi cầu vô
vi).
9.
Hãy cho biết học thuyết của trường phái Pháp
gia được Hàn Phi Tử trình bày.
Hàn Phi Tử lập trường
phái “Tập đại thành” để nhằm phê phán các thuyết trước đó của Nho gia và
Mặc gia, cũng như kế thừa học thuyết của Đạo gia (biến Lão Trang). Với ông, Ái
đã không còn dùng được mà còn hại quốc gia, Hiếu thì không còn hợp thời. Đức trị
và Nhân trị đã không còn dùng được nữa. Do đó, Hàn Phi Tử đã tổng hợp các trường
phái của Pháp gia hình thành nên chủ trương “dĩ Hình trị quốc” (dùng
hình phạt để trị quốc).
Đối tượng của chủ
trương này nhằm đem lại lợi ích cho quân chủ (đế vương chi phác). Nội
dung cơ bản của học thuyết nhằm tôn kính quân chủ với địa vị tối cao, tiêu diệt
những thành phần không có lợi và đề phòng quan lại thuộc quyền. Chủ trương “dĩ
Hình trị quốc” được thể hiện bằng: Lưỡng Diện và Tam Đao.
+ Lưỡng diện (hay
Nhị Bính = 2 cán dao/2 khuôn mặt): Hai khuôn mặt đó là Hình – Đức (Phạt
– thưởng). Thưởng để dụ lợi, phạt để uy hiếp. Chủ trương này đòi hỏi thưởng
phạt phải rõ ràng, phân minh: Sát lục chi vị Hình, Khánh thưởng chi vị Đức (Giết
chóc là bởi vì Phạt, Ban cho là bởi vì Thưởng).
+ Tam Đao (ba
con dao): Quyền Thế - Quyền Thuật – Quyền Pháp. Quyền thế: do Thận Đáo đề
xướng, nhằm cho vua uy quyền, đặt vua ở vị trí cao nhất (thế lập uy). Quyền
thuật: do Thân Bất Hại đề xướng, là những thủ đoạn, quyền mưu để điều khiển bề
tôi và xem họ có trung thành với vua hay không (thuật ngự thần). Quyền
pháp: do Thượng Ưởng đề xướng, dùng hình phạt nặng để cho dân ghi nhớ mà thuận
theo vua (pháp chế dân). Với Hàn Phi Tử, Pháp càng biểu lộ càng tốt, Thuật
càng ẩn mật càng tốt.
10.
Vì sao gọi Pháp gia là “Quyền
gia”?
Pháp gia chủ
trương “dĩ pháp trị quốc”, nhưng thực ra là “dĩ quyền trị quốc”.
Pháp gia được gọi là “Quyền gia” vì dựa trên chế độ “Quân chủ tập quyền”.
Nền chính trị bấy giờ đi từ chính trị quý tộc đến chính trị quân chủ chuyên chế;
từ nhân trị và lễ trị đi đến pháp trị. Khác với các tư tưởng trước đó dùng nhân
dân để làm cơ sở để bàn luận chính trị, Pháp gia dùng vua để làm cơ sở để bàn
luận chính trị. Trong đó, vua có quyền lực tối cao và phải tuyệt đối trung
thành với vua. Với Pháp gia, Quyền vượt lên trên Kinh (sách), là tiêu chuẩn để
mọi người cùng làm theo. Với xu hướng chính trị lúc bấy giờ, nếu không dùng quyền
thì dân sẽ không nghe.
Hơn nữa, quá trình
chấp pháp có 3 vấn đề lớn: Lập pháp quá nghiêm khắc; Chấp pháp tàn khốc – một
ngày giết 700 người (sông Vị nhuộm máu), ông phải trả giá cho biện pháp cực đoan,
lạm sát người vô tội; Không được hoài nghi, bàn tán hay góp ý gì khác ngoài việc
chỉ phải thi hành, ai chống đối thì bị lưu đày. Vì đối với Pháp gia, Quyền hay Pháp
không phải là con người, nên quyền thì vô vi, mọi người đều bình đẳng trước nó.
Ở đây, Hàn Phi Tử đã cải biến lại tư tưởng của Lão Trang khi cho rằng vô vi là
một cái thuật, và cái thuật đó chính là quyền lực tối thượng.
Để xây dựng quyền
thế cho vua, Pháp gia chủ trương Tam Đao: Quyền thế, quyền thuật, quyền pháp. Quyền
thế: do Thận Đáo đề xướng, nhằm cho vua uy quyền, đặt vua ở vị trí cao nhất
(thế lập uy). Quyền thuật: do Thân Bất Hại đề xướng, là những thủ đoạn,
quyền mưu để điều khiển bề tôi và xem họ có trung thành với vua hay không (thuật
ngự thần). Quyền pháp: do Thượng Ưởng đề xướng, dùng hình phạt nặng để
cho dân ghi nhớ mà thuận theo vua (pháp chế dân).
11.
Vì sao Đạo gia, đặc biệt Trang Tử, đã châm
biếm các Nho gia cách chua cay? Những luận cứ của Trang Tử khi châm biếm Nho
gia là gì?
* Đạo gia châm biếm
Nho gia cách chua cay, phê phán Nho gia triệt để vì:
+ Trang Tử cho rằng:
“Hổ lang nhân dã”, nghĩa là Nhân Nghĩa thì hổ với sói đều có, vì chúng
có con đều phải lo cho con. Nếu chú trọng Nhân Nghĩa thì chúng ta chẳng khác gì
động vật giống như hổ với sói.
+ Đạo gia cho rằng
Nhân nghĩa là kết quả của sự suy đồi Đạo đức, càng mong có nó thì không có nó.
Vì không có Đạo đức nên mới bù đắp lại bằng Nhân Nghĩa Lễ, nên Nhân Nghĩa Lễ chỉ
là thứ nhân đức hạ đẳng.
+ Xã hội lý tưởng
của Đạo gia là một xã hội tự do, muốn gì làm đó, vì vậy không cần trí huệ,
chính phủ, đạo đức và cũng không cần bậc thánh nhân.
* Những luận cứ mà
Trang tử châm biếm Nho gia:
+ Đạo đức của
Nho gia là giả hình: Trang Tử cho rằng trong thời buổi xã hội loạn lạc mà
trọng bề ngoài là giả hình cực độ.
+ Đạo đức của
Nho gia đi ngược lại với nhân tính: Theo Trang Tử, nhân tính con người là
cái tự nhiên. Thế nhưng Nho gia thích quy phạm, họ bất cần biết con người là
như thế nào, tất cả đều ghép chung vào một cái khuôn của nhân nghĩa lễ nhạc.
Chân vịt ngắn không thể kéo dài, chân thiên nga dài không thể rút ngắn, hổ
không thể có nhân tính được.
+ Nhân, nghĩa,
đạo đức phá huỷ thiên tính: Theo Đạo gia, nhân tính là tự nhiên, tức là
thiên tính không cần hành vi của con người can thiệp, tự bản chất con người đã
yêu người rồi. Nho gia đến giảng điều này, bắt người ta tuân giữ như vậy là đang làm khổ mọi người, đang hành
hạ cả nhân loại này.
12.
Học thuyết “Dĩ dân vi bản” của Mạnh Tử.
“Dĩ dân vi bản”
(lấy dân làm gốc), là học thuyết của Mạnh Tử nhằm thiết lập chế độ dân chủ (dân
quyền). Châm ngôn của Mạnh Tử: “Dân vi quý, xã tắc thứ chi, quân vi khinh”,
nghĩa là Dân là quý hơn hết, phải lấy dân làm gốc (dân quyền), thứ đến là đất
nước (chính quyền), còn vua thì xem nhẹ (quân quyền). Để thực hiện chế độ này,
Mạnh Tử đã phát triển học thuyết “Chính danh” của Khổng Tử: Vua phải ra
dáng vua. Điều này biểu hiện ở:
+ “Quan chú dân
sinh, dữ dân đồng lạc”: nghĩa là vua phải đảm bảo dân sinh (hơn 50 tuổi phải
có áo ấm, hơn 70 tuổi phải có thức ăn), quan tâm đến nhóm người yếu thế trong
xã hội (quan - già chưa vợ, quả - chưa hay chết chồng, cô - ấu nhi vô phụ, độc -
già không con) và cùng vui với dân.
+ Hiểu biết ý dân
và tôn trọng sự thực, chính vua phải trực tiếp xem xét điều này. Nghe thôi thì
chưa đủ mà phải khảo sát, việc chấp chính phải nghe dân, vì vậy mới có thể đặt
vấn đề và đưa ra quyết định.
+ Tôn trọng dân
quyền, giao lưu đối đẳng: Mối quan hệ giữa quân với dân là đối đẳng, nghĩa là
quân thế nào thì dân thế ấy. (Quân coi thần như thủ túc, thì thần sẽ coi quân
như bụng dạ mình; quân coi thần như chó ngựa, thì thần sẽ coi quân như người
dưng; quân coi thần như cỏ rác, thì thần sẽ coi quân như cướp trong rừng.)
Hơn nữa, khi nói về
học thuyết “Dĩ dân vi bản”, Mạnh Tử còn đề cập đến Thiên mệnh được trời
trao cho người đứng đầu. Mạnh Tử nói: Trời thấy thì dân thấy, trời nghe thì
dân nghe. Điều này nhằm nói lên vai trò của dân đối với thiên tử, nghĩa là
dân chúng có quyền cắt thiên mệnh của vua.
II.
ĐỀ TÀI PHỤ
1.
“Biệt nội ngoại, định thân sở, minh quý tiện,
tự trưởng ấu”
Đây là 4 đặc điểm
nói về Lễ của nhà Chu (được thể hiện qua tác dụng của Ngũ phục):
+ Biệt nội ngoại: Phân biệt đâu là bên nội, đâu là bên ngoại
+ Định thân sơ: Xác định quan hệ gần hay xa
+ Minh quý tiện: Làm rõ địa vị sang hèn
+ Tự trưởng ấu: Thứ tự vai vế trong gia tộc, trên dưới rõ ràng
ð
Có trật tự và đẳng cấp.
2.
Pháp theo Pháp gia có nghĩa là gì? Thế lập
uy, thuật ngự thần, pháp chế dân
Pháp theo Pháp gia
có nghĩa là Hình (Phạt). Đó là những điều luật nhằm để bảo vệ giới cai trị và
trừng trị dân chúng. Ai bị bắt thì không được biện hộ cho mình.
Thế lập uy, thuật
ngự thần, pháp chế dân: Đó là chủ trương Tam Đao
trong học thuyết “dĩ Hình trị quốc” của Hàn Phi Tử, nhằm giúp xây dựng
quyền thế cho vua.
+ Thế lập uy:
vua sử dụng quyền thế của mình cho người khác kính sợ.
+ Thuật ngự thần:
vua sử dụng thủ đoạn để điều khiển bề tôi.
+ Pháp chế dân:
vua sử dụng hình phạt để chế ngự dân chúng.
3.
“Sự tại tứ phương, yếu tại trung ương,
thánh nhân chấp yếu, tứ phương lai hiệu”
Đây là cách Hàn
Phi Tử biến Lão Trang (dùng lại tư tưởng của Lão Trang nhưng sửa lại đôi chút),
được trích trong “Dương quyền”:
+ Sự tại tứ
phương: việc của quốc gia thì nằm ở khắp nơi
+ Yếu tại trung
ương: điều cốt yếu, quan trọng nằm ở triều đình, trong tay quân chủ.
+ Thánh nhân chấp
yếu: Thánh nhân biết nắm lấy cái cốt yếu, quan trọng đó là giữ quyền.
+ Tứ phương lai
hiệu: mọi sự sẽ đâu vào đấy, mọi người đều phục tùng quốc gia.
4.
Quả dục nghĩa là gì?
Quả là ít đi, giảm
bớt đi; dục là lòng ham muốn. Vậy quả dục là giảm bớt lòng ham muốn đi. Đây là
chủ trương Vô vi của Trang Tử, vì ông cho rằng dục vọng khiến con người ta ra
sa đoạ (kẻ cai trị mà tham vọng thì dân chúng thành kẻ cướp). Như vậy, chỉ cần
tiết chế dục vọng, chỉ cần không ham muốn thì tâm sẽ tịnh, thiên hạ sẽ có được ổn
định (Bất dục dĩ tịnh, thiên hạ tự định).
5.
“Bách gia chư tử”, “Bách gia tranh minh”,
“Tiên Tần”.
+ “Bách gia chư
tử” nghĩa là các vị thầy của trăm trường phái, nói về sự đa dạng của các
triết lý và tư tưởng của Trung Hoa cổ trong thời Xuân Thu - Chiến quốc.
+ “Bách gia
tranh minh”: trăm nhà đua nhau tiếng (hót), nghĩa là trăm trường phái tư tưởng
cùng nhau tranh cãi và tranh luận với nhau.
+ “Tiên Tần”
là khoảng thời gian trước thời Tần Thuỷ Hoàng thống nhất Trung Quốc (trước năm
221 TCN).
6.
Chế
độ phong kiến, chế độ quân chủ Trung ương tập quyền? Vai trò của bậc quân chủ
trong hai chế độ này.
+ Chế độ phong
kiến (hay phong thổ kiến quốc), nghĩa là chia nước lớn ra thành nhiều nước
nhỏ và cắt đặt người cai trị. Trong chế độ phong kiến, quân chủ tự xưng mình là
Thiên tử, được trời trao cho trông coi thiên hạ. Quân chủ sẽ là người chia
Thiên hạ này thành các Quốc và cắt đặt các Chư hầu trông coi các Quốc đó.
+ Chế độ quân
chủ trung ương tập quyền xuất hiện vào thời Tần Thuỷ Hoàng, là một nhà nước
thống nhất, không bị chia thành các nước nhỏ. Trong đó, vua nắm giữ quyền lực tập
trung mạnh mẽ tại trung ương. Vua nắm quyền kiểm soát và quyết định trên mọi
lĩnh vực, kể cả việc bổ nhiệm các quan lại giúp việc cho vua.
7.
Cho biết học thuyết Chính danh nổi tiếng của
Khổng Tử được phát biểu như thế nào?
Chính danh nghĩa
là phải sống đúng với cái danh của mình. Danh và thực phải đi đôi với nhau. Khổng
Tử nói: Quân quân, thần thần, phụ phụ, tử tử”, nghĩa là vua phải cho ra vua, bề
tôi phải cho ra bề tôi, cha phải ra cha, con phải ra con. Vì danh bất chính nên
đời mới loạn, vì vậy cần phải chính danh để cứu đời.
8.
“Dân vi quý, xã tắc thứ chi, quân vi
khinh”
Mạnh Tử muốn đề
cao chế độ dân chủ (dân quyền): Dân là quý hơn hết, phải lấy dân làm gốc (dân
quyền), thứ đến là đất nước (chính quyền), còn vua thì xem nhẹ (quân quyền).
9.
“Thiên chi
sinh dân phi vị quân dã. Thiên chi lập quân dĩ vị dân dã”.
Chủ trương “Dĩ dân
vi bản” (lấy dân làm gốc) của Tuân Tử. Trời sinh ra dân không phải là vì vua,
nhưng trời lập nên vua là vì dân.
10.
Dĩ hiếu lập nhân, dĩ nhân lập đức, dĩ đức
trị quốc, dĩ gia trị thiên hạ.
Quan niệm của Nho
gia: Lấy hiếu mà lập nhân, lấy nhân mà lập đức, lấy đức mà trị quốc, xem việc
trị thiên hạ như nhà mình.
11.
“Đạo khả đạo, phi Thường Đạo; Danh khả
danh, phi Thường Danh”
Đạo mà có thể thuyết nói rõ ràng minh bạch
ra hết thì không phải là Đạo thường hằng bất biến; Cái danh,
cái tên mà có thể đặt tên gọi tên ra thì không phải là cái tên thường hằng bất
biến. Lão Tử nói trong Đạo Đức Kinh.
12.
“Nhân nhân bất tổn nhất hào, nhân nhân bất lợi thiên hạ, thiên hạ trị
hĩ”.
Nếu mọi người đều không chịu mất một cái
lông của mình, mọi người không muốn làm lợi cho thiên hạ thì thiên
hạ sẽ trị. Đây là chủ trương của Dương Chu, cứu lấy mình sẽ cứu
được thiên hạ.
13.
“Hưng thiên hạ chi lợi, trừ thiên hạ chi hại”.
Xây dựng đất nước
bằng những mối lợi, bài trừ những nguy hại khỏi đất nước. Đây là chủ trương lớn
nhất của Mặc Tử, là phương thế thực hiện Kiêm Ái và Thượng đồng. Nghĩa là phải
đứng trên lập trường của thiên hạ, vì hạnh phúc của thiên hạ, để thế giới đầy
yêu thương, mọi người hạnh phúc.
14.
Vô vi nhi trị? Vô vi nhi vô sở bất vi?
Vô vi nhi trị: Chủ trương của Lão
Trang, dùng vô vi để trị quốc. Việc cai trị tốt nhất là không nhìn thấy sự cai
trị. Xã hội không cần quản trị, vô giai cấp, chính trị, chỉ cần không ham muốn
thì thiên hạ ắt ổn định. Ông còn chủ trương ngu dân, làm cho dân vô tri thì họ
sẽ không dám làm gì. Quốc gia mà khó trị là do dân thông minh quá.
Vô vi nhi vô sở bất vi (hay Nhược năng
khắc cương): Đây là tư tưởng Vô vi của Lão Tử. Vô vi thực sự là không gì mà
không làm, dùng mọi mưu lược để làm cho họ không còn ý để tranh giành với mình.
15.
Vô vi tôn quý, vô vi minh trí, vô vi an toàn.
Đây là những đặc tính của Vô vi nhi trị:
+ Vô vi tôn quý: Bậc quân vương phải
vô vi, không làm gì hết để thể hiện sự tôn quý của mình vì bề tôi không biết
mình nghĩ gì, sau là để không tập trung vào một việc mà lãng quên những việc
khác. Vì tôn quý nên vô vi, vì vô vi nên tôn quý.
+ Vô vi minh trí: Quân vương không thể làm hết mọi việc, nên chỉ cần kiểm tra xem bề dưới có làm
đúng bổn phận mình hay không. Minh trí là người biết rõ mọi sự.
+ Vô vi an toàn: Quân vương không tỏ lộ điều gì cho bề tôi đoán được ý, nên quân vương sẽ không phải
sợ điều gì.
16.
“Ngũ đố”
Đây là một trong các chủ trương của Pháp gia,
để đem lại lợi ích cho quân chủ, cần phải tiêu diệt “Ngũ đố” (5 loại mối
mọt), tương ứng với 5 hạng người không mang ích lợi gì cho xã hội,
bao gồm:
+ Nho sinh (Nho gia): vì đưa ra học thuyết Nhân ái không ai thực hiện được.
+ Hiệp sĩ (Mặc gia): chủ trương kiêm ái, hay trỏ vào chuyện người khác.
+ Thực khách: bàn tán nhiều chuyện.
+ Tung hoành gia: những người chống Tần.
+ Thợ thủ công, thương gia, chủ xưởng: chỉ nghĩ đến lợi ích của mình, không ích lợi gì cho xã hội.
· “Tứ đại
pháp bảo”
Đây là chủ trương của Tuân Tử. Tứ đại pháp bảo
bao gồm:
+ Quân quyền: lập vua thì phải có vị
thế (Lập quân chủ chi thế dĩ lâm chi)
+ Lễ nghĩa: làm sáng tỏ Lễ nghĩa để
giáo hoá (Minh lễ Nghĩa dĩ hoá chi)
+ Pháp độ: khơi lên Pháp của chính trị
để cai trị (Khởi Pháp chính dĩ trị chi)
+ Hình phạt: chuộng hình phạt để không làm điều xấu (Trọng Hình phạt dĩ cống chi)
